lét chừng

Học thuật
Thân thiện
lét chừng

Một cậu bé lét chừng nhìn sang bài kiểm tra của bạn ngồi bên cạnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Liếc mắt nhìn một cách nhanh chóng, kín đáo thường với ý dò xét hoặc e dè: Hành động nhìn lướt qua, không tập trung lâu, thường với ánh mắt ngại ngùng, sợ sệt hoặc muốn quan sát không muốn bị phát hiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu lét chừng nhìn qua khe cửa xem bố mẹ đã về chưa.
    • Tên trộm lét chừng quanh phòng trước khi lục soát.
    • ấy chỉ dám lét chừng người mình thích từ xa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lét chừng lén lút": nhấn mạnh sự kín đáo, giấu giếm của hành động nhìn.
    • Hắn lét chừng lén lút vào phòng họp để nghe lỏm.
  • "lét chừng dò xét": nhấn mạnh mục đích thăm dò, tìm hiểu tình hình.
    • Người lính gác lét chừng dò xét phía bên ngoài doanh trại.
Biến thể từ gần giống
  • Liếc (mắt): Động từ chỉ hành động đảo mắt nhìn nhanh. "Lét chừng" thường mang sắc thái e dè, sợ hãi hơn so với "liếc".
  • Nhìn trộm: Nhìn lén khi người khác không biết. "Nhìn trộm" có thể kéo dài hơn, trong khi "lét chừng" cái nhìn rất nhanh.
  • Ngó nghiêng: Nhìn quanh một cách thận trọng, tò mò. "Ngó nghiêng" phạm vi rộng hơn ít hàm chứa sự sợ sệt hơn "lét chừng".
Từ đồng nghĩa
  • Liếc trộm: Nhìn lén một cách nhanh gọn.
  • Nhìn lén: Nhìn một cách giấu giếm.
Từ trái nghĩa
  • Nhìn thẳng: Nhìn một cách trực diện, không che giấu.
  • Nhìn chằm chằm: Nhìn lâu tập trung vào một đối tượng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Lấm lét: (Tính từ) Miêu tả ánh mắt hay cách nhìn lén lút, sợ sệt, thiếu tự nhiên. Có thể dùng kết hợp: , .
    • Kẻ tình nghi ánh mắt lấm lét khi bị cảnh sát thẩm vấn.
lét chừng

Một cậu bé lét chừng nhìn sang bài kiểm tra của bạn ngồi bên cạnh.

  1. liếc mắt